| STT |
TÊN SINH VIÊN |
SỐ PHÒNG |
LOẠI XE |
SỐ PHIẾU |
| KHU TÂY |
|
| 1 |
Nguyễn Thị Thuý Vân |
C205 |
Tay ngang 2 tiếp xanh |
640 |
| 2 |
Võ Thị Kiều Trinh |
D108 |
Asama Trắng xanh |
675 |
| 3 |
Lê Thị Thanh Hằng |
B105 |
Tay ngang 1tiếp xám |
1275 |
| 4 |
Chu Văn Ánh |
F115 |
Quen tay ngang đen |
392 |
| 5 |
Nguyễn Đắc Quốc |
C416 |
Martin đỏ trắng |
911 |
| 6 |
Nguyễn Thị Hồng |
A225 |
Sườn 2 tiếp cong trắng sữa. |
58 |
| 7 |
Nguyễn Thị Kim Phụng |
B424 |
Mini sườn cong + đỏ |
129 |
| 8 |
Phan Cảnh Hào |
F106 |
Mini xanh lá |
107 |
| 9 |
Huỳnh Thị Ngọc |
B403 |
Tiếp innox đen đỏ |
24 |
| 10 |
Nguyễn Chí Quyết |
A402 |
Sườn Innox |
158 |
| 11 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
A301 |
Sườn cong đen |
167 |
| 12 |
Nguyễn Hoàng T . Khánh |
B513 |
Tay ngang 1 tiếp đen |
290 |
| 13 |
Lại Văn Hưng |
B511 |
Tay ngang 2 tiếp đen |
257 |
| 14 |
Phạm Thị Vy |
B108 |
Sườn cong xanh trắng |
128 |
| 15 |
Trịnh Hồng Tưởng |
D119 |
Tay ngang 2 tiếp trắng |
339 |
| 16 |
Phan Hoàng Châu |
B522 |
Tay ngang sườn ngang xanh |
319 |
| 17 |
Trần Công Mỹ |
D221 |
Tay ngang 2 tiếp trắng |
316 |
| 18 |
Nguyễn Thị thanh Nga |
C303 |
Tay ngang sườn dẹp ghi |
124 |
| 19 |
Vũ Hãi Đăng |
F106 |
Tay ngang hai tiếp ghi |
179 |
| 20 |
Nguyễn Cảnh Tài |
E321 |
Tay ngang sườn dẹp đen |
617 |
| 21 |
Nguyễn THị Giang |
C302 |
Tay ngang 2 tiếp tím |
573 |
| 22 |
Phạm Trương Nhật Linh |
A112 |
Sườn 2 tiếp cong màu xanh |
688 |
| 23 |
Lê Sỹ Hiếu |
D505 |
Tay ngang 1tiếp bạc |
161 |
| 24 |
Nguyễn Văn Mười |
C421 |
Tay ngang 2 tiếp đen |
19 |
| 25 |
Nguyễn Văn Thời |
C514 |
Tay ngang 2 tiếp đen trắng |
472 |
| 26 |
Hà Huy Nhật Anh |
F217 |
Tay ngang 2 tiếp đen vàng |
1208 |
| 27 |
Trần Đình Nam |
D213 |
Tay ngang 2 tiếp màu gạch |
246 |
| 28 |
Châu Thị Hải |
A117 |
Đầm 2 tiếp cong đen trắng |
186 |
| 29 |
Võ Thị Diệu Hiền |
B101 |
Màu xanh lá |
404 |
| 30 |
Nguyễn Văn Minh |
A525 |
Inox trắng |
215 |
| 31 |
Trương Mạnh Đức |
F315 |
Tay ngang tiếp lớn nhỏ xanh |
223 |
| 32 |
Đào Thị Phương |
A309 |
Tay ngang sườn dẹp đen |
37 |
| 33 |
Đặng Văn Vinh |
F209 |
Mini màu ghi |
196 |
| 34 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
C504 |
Tay ngang 2 tiếp nâu |
676 |
| 35 |
Trần Quốc Nghĩa |
F118 |
Sườn cong trắng hồng |
51 |
| 36 |
Nguyễn Thị Phương |
C324 |
Asama đen |
1171 |
| 37 |
Đoàn Lê Tuấn Tú |
A423 |
Tay ngang 2 tiếp đen trắng |
228 |
| 38 |
Bùi Thị Tuyên |
B427 |
Tay ngang 2 tiếp sám |
656 |
| 39 |
Đào Văn Anh |
D113 |
Inox trắng |
386 |
| 40 |
Phạm Huy Thành |
E503 |
Jurner màu trắng |
297 |
| 41 |
Nguyễn Thị Lan |
A225 |
Mini màu xanh |
924 |
| 42 |
Nguyễn Lâm Hùng |
B513 |
Tay ngang sườn dẹp trắng |
59 |
| 43 |
Trần Thị Diệu Ly |
A304 |
Đầm 1 tiếp cong xanh trắng |
341 |
| 44 |
Nguyễn Văn Phán |
F304 |
Tay ngang hai tiếp đen |
34 |
| 45 |
Lương Thị Mỹ Lệ |
C115 |
Tay ngang đen |
585 |
| 46 |
Hoàng Xuân Thịnh |
E516 |
Tay ngang 2 tiếp lớn nhỏ |
616 |
| 47 |
Phan Thị kiều |
C110 |
Tay ngang màu đen |
375 |
| 48 |
Lê Sỹ Trường |
F215 |
Đầm xanh dương |
1085 |
| 49 |
Võ Thị Bảo Yến |
A107 |
Hai tiếp trắng |
95 |
| 50 |
Trần Quang Huy |
F310 |
Tay ngang 2 tiếp đen |
455 |
| 51 |
Thân Văn Thông |
F523 |
Tay ngang sườn 1tiếp đen |
511 |
| 52 |
Tô Thị Hồng Vân |
A227 |
Đầm 2 Tiếp cong xanh trắng |
657 |
| 53 |
Lê Ngọc Bảo Quốc |
C414 |
Asama đen |
673 |
| 54 |
Trần Thị Thu Hiền |
A114 |
Sườn cong inox |
584 |
| 55 |
Lê Đức Tiến |
E219 |
Tay ngang 2 tiếp đen trắng |
152 |
| 56 |
Trần Thị Bằng Tuyến |
C303 |
Sườn cong màu cam |
1066 |
| 57 |
Nguyễn Mỹ Hoa |
B424 |
Sườn hai tiếp màu trắng |
77 |
| 58 |
Nguyễn Công Bảo |
F119 |
Tay ngang 2 tiếp trắng |
66 |
| 59 |
Võ Thành Tâm |
B111 |
Sương hai tiếp màu nhủ |
125 |
| 60 |
Hiếu Chúc |
F412 |
Tay ngang 1 tiếp đen asama |
151 |
| 61 |
Đỗ THị Hồng Vân |
B225 |
Sườn cong màu trắng |
735 |
| 62 |
Lê Phước Vũ Tiến |
F522 |
Đầm 2 tiếp xanh |
1279 |
| 63 |
Trịnh Thị Thu Thảo |
A206 |
Sườn cong 2 tiếp trắng |
1105 |
| 64 |
Huỳnh Thị Mỹ Lệ |
A308 |
Mini trắng hồng |
910 |
| 65 |
Lê Quang Tuất |
A525 |
Tay ngang đen |
193 |
| 66 |
Nguyễn Văn Dương |
A520 |
Sươờn hai tiếp màu đỏ |
181 |
| KHU ĐÔNG |
SỐ THẺ TỪ |
| 1 |
Phan Văn Tuấn Nam |
A404 |
Bitubo đen |
1795 |
| 2 |
Trần Văn Mong |
A509 |
Asama Đầm |
06106 |
| 3 |
Nguyễn Thị Na |
C913 |
Mini bạc |
1227 |
| 4 |
Phan Văn Tuấn Anh |
C701 |
Ngang thường bạc |
0639 |
| 5 |
Nguyễn Quang Đạt |
B318 |
ASD đầm đen |
1498 |
| 6 |
Nguyễn Thục Nhi |
B201 |
Đàm xanh |
2336 |
| 7 |
Trịnh Minh Phương |
B332 |
Mini xanh trắng |
2230 |
| 8 |
Lê Văn Tư |
A210 |
Đầm trắng hồng |
2913 |
| 9 |
Đặng Thị Lê |
B203 |
Martin thường trắng |
06694 |
| 10 |
Nguyễn Đình Khánh |
A509 |
Mini xanh bạc huỷ |
06408 |
| 11 |
Hoàng Công Ngọc |
A420 |
Asama thường đen |
06972 |
| 12 |
Phan Công Huy |
A403 |
Asama thường đen |
06841 |
| 13 |
Nguyễn Thị Hằng |
C608 |
Mini hồng. |
4533 |
| 14 |
Hồ Thị Quỳnh Như |
B210 |
Đầm xanh |
0339 |
| 15 |
Lê Thị Tình |
C517 |
BidqesFou đen |
06783 |
| 16 |
Dương Văn Đắc |
A112 |
GT Ngang bạc |
06705 |
| 17 |
Không số |
|
Asama Đên |
|